Sàng lọc tiếng Trung là gì?
"sàng lọc" trong tiếng Trung là 甄别 (động từ).
甄别 Động từ
Hán Việt: CHÂN BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sàng lọc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sàng lọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sàng lọc tiếng Trung là gì?
"sàng lọc" trong tiếng Trung là 甄别 (động từ).