Sải bước tiếng Trung là gì?
"sải bước" trong tiếng Trung là 踏步 (động từ).
踏步 Động từ
Hán Việt: ĐẠP BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sải bước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sải bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sải bước tiếng Trung là gì?
"sải bước" trong tiếng Trung là 踏步 (động từ).