Sảng khoái tiếng Trung là gì?
"sảng khoái" trong tiếng Trung là 爽快 (tính từ).
爽快 Tính từ
Hán Việt: SẢNG KHOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sảng khoái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sảng khoái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sảng khoái tiếng Trung là gì?
"sảng khoái" trong tiếng Trung là 爽快 (tính từ).