Sức khỏe tiếng Trung là gì?
"sức khỏe" trong tiếng Trung là 健康 (tính từ), 卫生 (danh từ).
健康 Tính từ
Hán Việt: KIỆN KHANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức khỏe
- 他想要成功,即使是以他的健康作为代价。 Anh ấy muốn thành công tới mức đánh đổi cả sức khỏe của mình.
- 吸烟对你的健康不好。 Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn.
卫生 Danh từ
Hán Việt: VỆ SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức khỏe
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức khỏe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức khỏe tiếng Trung là gì?
"sức khỏe" trong tiếng Trung là 健康 (tính từ), 卫生 (danh từ).