Sa sút tiếng Trung là gì?
"sa sút" trong tiếng Trung là 没落 (động từ), 沦落 (động từ).
没落 Động từ
Hán Việt: MỘT LẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa sút
沦落 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa sút
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa sút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sa sút tiếng Trung là gì?
"sa sút" trong tiếng Trung là 没落 (động từ), 沦落 (động từ).