流
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰氵㐬(GJKV,<code>U+F9CA</code>,<code>U+2F902</code>),⿰氵⿱𠫓⿲丿丨㇄(HT,<code>U+FA97</code>) Mọi âm Hán Việt của chữ: lưu
流 nghĩa là chảy, truyền bá.
Nghĩa của 流
liú
LƯU- Chảy
- Truyền bá
- Lưu thông hoặc lan truyền
- Di chuyển hoặc trôi dạt
- Sa sút
- Đày ải hoặc lưu đày
- Dòng nước hoặc thứ gì đó giống dòng nước
- Hạng, mức hoặc cấp
Từ ghép có 流
Thành ngữ có 流
- 流芳百世 — Được bất tử hóa
- 中流砥柱 — Trụ cột
- 流光溢彩 — Nghĩa đen ánh sáng chảy và màu sắc tràn ra
- 落花流水 — Thê thảm
- 泪流满面 — Nước mắt chảy đầy mặt
- 源远流长 — Nguồn thì xa và dòng chảy thì dài (thành ngữ); nghĩa bóng: điều gì đó bắt nguồn từ quá khứ xa xưa
- 流离失所 — Bần cùng và vô gia cư (thành ngữ); bị buộc rời khỏi nhà và đi lang thang
- 痛哭流涕 — Khóc lóc đau khổ
- 同流合污 — Sa vào vũng bùn với ai (thành ngữ); theo gương xấu của người khác
- 血流成河 — Máu chảy thành sông
- 川流不息 — Dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt
- 行云流水 — Mây trôi nước chảy
- 汗流浃背 — Toát mồ hôi như tắm
- 对答如流 — Có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy
- 流言蜚语 — Tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm
- 随波逐流 — Trôi dạt theo sóng nước và thuận theo dòng chảy (thành ngữ); mù quáng theo đám đông
- 颠沛流离 — Màn trời chiếu đất và khổ sở (thành ngữ); phiêu bạt trong cảnh tuyệt vọng
- 风流倜傥 — Phong độ; lịch lãm; hào hoa
- 屁滚尿流 — Sợ đến mức tè cả ra quần
- 放任自流 — Để ai làm gì họ muốn
Câu hỏi thường gặp
流 nghĩa là gì?
流 (liú) nghĩa là chảy, truyền bá.
流 đọc thế nào?
流 đọc là liú (pinyin).
Âm Hán Việt của 流 là gì?
Âm Hán Việt của 流 là "lưu".