Soạn thảo tiếng Trung là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Trung là 制定 (động từ), 拟定 (động từ), 拟订 (động từ).
制定 Động từ
Hán Việt: CHẾ ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Soạn thảo; xây dựng
拟定 Động từ
Hán Việt: NGHĨ ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Soạn thảo
拟订 Động từ
Hán Việt: NGHĨ ĐÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Soạn thảo (kế hoạch)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn thảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soạn thảo tiếng Trung là gì?
"soạn thảo" trong tiếng Trung là 制定 (động từ), 拟定 (động từ), 拟订 (động từ).