立
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
立 nghĩa là đứng, lập.
Nghĩa của 立
lì
LẬP- Đứng
- Lập
- Thiết lập
- Đặt ra
- Soạn thảo
- Ngay lập tức
- Lập tức
Lì
LẬPtên riêng- họ Họ Lì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 立
Đồng nghĩa
Từ ghép có 立
Thành ngữ có 立
- 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
- 坐立不安 — Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng
- 势不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
- 顶天立地 — Có thể chống trời chống đất
- 孤立无援 — Bị cô lập và không có sự giúp đỡ
- 立竿见影 — Dựng cây gậy lên liền thấy bóng
- 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
- 安身立命 — An cư lạc nghiệp
- 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
- 亭亭玉立 — Mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)
- 自立门户 — Tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
- 巧立名目 — Ngụy tạo lý do
- 成家立业 — Kết hôn và bắt đầu sự nghiệp
- 而立之年 — Tuổi 30
- 鹤立鸡群 — Hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
- 立功赎罪 — Chuộc tội
- 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- 三十而立 — Ba mươi tuổi nên độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)
- 立地成佛 — Thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính
Câu ví dụ với 立
- 凡事豫则立。 Fánshì yù zé lì.Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
立 nghĩa là gì?
立 (lì, lì) nghĩa là đứng, lập.
立 đọc thế nào?
立 đọc là lì (pinyin).
Âm Hán Việt của 立 là gì?
Âm Hán Việt của 立 là "lập".