TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

立

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 立 (lập) · bộ số 117 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱亠䒑 Mọi âm Hán Việt của chữ: lập

立 nghĩa là đứng, lập.

Nghĩa của 立

lì

LẬP
  1. Đứng
  2. Lập
  3. Thiết lập
  4. Đặt ra
  5. Soạn thảo
  6. Ngay lập tức
  7. Lập tức

Lì

LẬPtên riêng
  1. họ Họ Lì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 立

Đồng nghĩa

Từ ghép có 立

Thành ngữ có 立

  • 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
  • 当机立断 — Quyết định nhanh chóng
  • 坐立不安 — Bứt rứt khi ngồi hoặc đứng
  • 势不两立 — Hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải
  • 顶天立地 — Có thể chống trời chống đất
  • 孤立无援 — Bị cô lập và không có sự giúp đỡ
  • 立竿见影 — Dựng cây gậy lên liền thấy bóng
  • 标新立异 — Phô trương sự độc đáo hoặc khác thường
  • 安身立命 — An cư lạc nghiệp
  • 著书立说 — Viết sách để đưa ra lý thuyết của mình
  • 亭亭玉立 — Mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)
  • 自立门户 — Tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
  • 巧立名目 — Ngụy tạo lý do
  • 成家立业 — Kết hôn và bắt đầu sự nghiệp
  • 而立之年 — Tuổi 30
  • 鹤立鸡群 — Hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
  • 立功赎罪 — Chuộc tội
  • 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
  • 三十而立 — Ba mươi tuổi nên độc lập (thành ngữ, từ Khổng Tử)
  • 立地成佛 — Thành Phật ngay tại chỗ (thành ngữ); cải tà quy chính

Câu ví dụ với 立

  • 凡事豫则立。 Fánshì yù zé lì.Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

立 nghĩa là gì?

立 (lì, lì) nghĩa là đứng, lập.

立 đọc thế nào?

立 đọc là lì (pinyin).

Âm Hán Việt của 立 là gì?

Âm Hán Việt của 立 là "lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.