Suy ra tiếng Trung là gì?
"suy ra" trong tiếng Trung là 导出 (động từ), 想见 (động từ).
导出 Động từ
Hán Việt: ĐẠO XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy ra
想见 Động từ
Hán Việt: TƯỞNG KIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suy ra tiếng Trung là gì?
"suy ra" trong tiếng Trung là 导出 (động từ), 想见 (động từ).