Tàn tật tiếng Trung là gì?
"tàn tật" trong tiếng Trung là 残疾 (danh từ), 伤残 (danh từ).
残疾 Danh từ
Hán Việt: TÀN TẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn tật
伤残 Danh từ
Hán Việt: THƯƠNG TÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn tật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn tật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàn tật tiếng Trung là gì?
"tàn tật" trong tiếng Trung là 残疾 (danh từ), 伤残 (danh từ).