TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tình bạn tiếng Trung là gì?

"tình bạn" trong tiếng Trung là 交情 (danh từ), 情谊 (danh từ), 联谊 (động từ).

交情 Danh từ

jiāoqingHán Việt: GIAO TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn

Xem đầy đủ từ "交情": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

情谊 Danh từ

qíngyìHán Việt: TÌNH NGHỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn; tình đồng chí

Xem đầy đủ từ "情谊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

联谊 Động từ

liányìHán Việt: LIÊN NGHỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn

Xem đầy đủ từ "联谊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谊 Danh từ

yìHán Việt: NGHỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn

Xem đầy đủ từ "谊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

友谊 Danh từ

yǒuyìHán Việt: HỮU NGHỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn

  • 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.
  • 没有甚么东西比友谊更重要。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.

Xem đầy đủ từ "友谊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

友情 Danh từ

yǒuqíngHán Việt: HỮU TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình bạn

  • 没有任何东西比友情更重要。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.
  • 没有比友情更有价值的东西。 Không gì quan trọng hơn tình bạn.

Xem đầy đủ từ "友情": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình bạn tiếng Trung là gì?

"tình bạn" trong tiếng Trung là 交情 (danh từ), 情谊 (danh từ), 联谊 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.