交情 (jiāoqing) nghĩa là tình bạn, quan hệ thân thiết.
交情 đọc thế nào?
交情 đọc là jiāoqing (pinyin).
Âm Hán Việt của 交情 là gì?
Âm Hán Việt của 交情 là "giao tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.