TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

友谊

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒuyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 友誼

Âm Hán Việt HỮU NGHỊ

友谊 nghĩa là tình bạn bè, tình bạn hữu.

Nghĩa của 友谊

yǒuyì

HỮU NGHỊDanh từ, Tên riêngphồn thể 友誼
  1. Tình bạn bè
  2. Tình bạn hữu
  3. Tình bạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 友谊

Đồng nghĩa

Từ ghép có 友谊

Câu ví dụ với 友谊

  • 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
  • 没有甚么东西比友谊更重要。 Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138417

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

友谊 nghĩa là gì?

友谊 (yǒuyì) nghĩa là tình bạn bè, tình bạn hữu.

友谊 đọc thế nào?

友谊 đọc là yǒuyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 友谊 là gì?

Âm Hán Việt của 友谊 là "hữu nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.