友谊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 友誼
友谊 nghĩa là tình bạn bè, tình bạn hữu.
Nghĩa của 友谊
yǒuyì
HỮU NGHỊDanh từ, Tên riêngphồn thể 友誼- Tình bạn bè
- Tình bạn hữu
- Tình bạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 友谊
Đồng nghĩa
Từ ghép có 友谊
Câu ví dụ với 友谊
- 友谊与快乐不可分。 Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1185803
- 没有甚么东西比友谊更重要。 Không gì quan trọng hơn tình bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
友谊 nghĩa là gì?
友谊 (yǒuyì) nghĩa là tình bạn bè, tình bạn hữu.
友谊 đọc thế nào?
友谊 đọc là yǒuyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 友谊 là gì?
Âm Hán Việt của 友谊 là "hữu nghị".