Tình dục tiếng Trung là gì?
"tình dục" trong tiếng Trung là 性爱 (danh từ).
性爱 Danh từ
Hán Việt: TÍNH ÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình dục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình dục tiếng Trung là gì?
"tình dục" trong tiếng Trung là 性爱 (danh từ).