Tình hình hiện tại tiếng Trung là gì?
"tình hình hiện tại" trong tiếng Trung là 现状 (danh từ), 时事 (danh từ).
现状 Danh từ
Hán Việt: HIỆN TRẠNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tình hình hiện tại
时事 Danh từ
Hán Việt: THỜI SỰ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xu hướng hiện tại; tình hình hiện tại; cách mọi thứ đang diễn ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình hình hiện tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình hình hiện tại tiếng Trung là gì?
"tình hình hiện tại" trong tiếng Trung là 现状 (danh từ), 时事 (danh từ).