Tín hiệu tiếng Trung là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Trung là 信号 (danh từ), 手势 (danh từ).
信号 Danh từ
Hán Việt: TÍN HIỆU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín hiệu
手势 Danh từ
Hán Việt: THỦ THẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tín hiệu tiếng Trung là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Trung là 信号 (danh từ), 手势 (danh từ).