Tĩnh lặng tiếng Trung là gì?
"tĩnh lặng" trong tiếng Trung là 平静 (tính từ), 澶.
平静 Tính từ
Hán Việt: BÌNH TĨNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tĩnh lặng
澶
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tĩnh lặng (như nước)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tĩnh lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tĩnh lặng tiếng Trung là gì?
"tĩnh lặng" trong tiếng Trung là 平静 (tính từ), 澶.