清
HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thanh, sảnh
清 nghĩa là trong, sạch, yên tĩnh, tĩnh lặng.
Nghĩa của 清
qīng
THANH- nước, v.v. Trong; sạch
- Yên tĩnh; tĩnh lặng
- Tinh khiết; không tham nhũng
- Rõ ràng; minh bạch
- Thanh toán; giải quyết (sổ sách)
Qīng
THANHtên riêng- Triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911)
- họ Họ Qīng
Từ ghép có 清
Thành ngữ có 清
- 一清二楚 — Rất rõ ràng về điều gì đó
- 清一色 — Đơn sắc
- 眉清目秀 — Xinh đẹp
- 冰清玉洁 — Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 坚壁清野 — Củng cố phòng thủ và thiêu trụi cánh đồng (thành ngữ); không để lại gì cho kẻ xâm lược
- 清心寡欲 — Không hứng thú với việc tự hưởng thụ
- 神清气爽 — Tràn đầy sức sống
- 旁观者清 — Người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
- 山清水秀 — Núi non tươi đẹp, sông nước trong lành
- 两袖清风 — Hai ống tay áo bay trong gió (thành ngữ); tay sạch
- 激浊扬清 — Loại bỏ cặn bã và mang lại nước trong (thành ngữ); nghĩa bóng: xua tan cái ác và đón nhận điều tốt
- 清风明月 — Gió mát và trăng sáng
- 清汤寡水 — Đạm bạc
- 玉洁冰清 — Trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 一清二白 — Hoàn toàn trong sạch
- 耳根清净 — Tai thanh tịnh và yên bình
- 河清海晏 — Sông Hoàng Hà trong và biển lặng
- 一清如水 — Trong như nước
- 弄不清 — Không thể hiểu rõ
- 扬清激浊 — Lọc bỏ cặn bã và đưa vào nước sạch (thành ngữ); nghĩa bóng: xua đuổi cái ác và đón nhận điều tốt
Câu hỏi thường gặp
清 nghĩa là gì?
清 (qīng, qīng) nghĩa là trong, sạch, yên tĩnh, tĩnh lặng.
清 đọc thế nào?
清 đọc là qīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 清 là gì?
Âm Hán Việt của 清 là "thanh".