Tước đoạt tiếng Trung là gì?
"tước đoạt" trong tiếng Trung là 剥夺 (động từ), 扣发.
剥夺 Động từ
Hán Việt: BÁC ĐOẠT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tước đoạt
扣发
Hán Việt: KHẤU PHÁT giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tước đoạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tước đoạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tước đoạt tiếng Trung là gì?
"tước đoạt" trong tiếng Trung là 剥夺 (động từ), 扣发.