TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tối đa tiếng Trung là gì?

"tối đa" trong tiếng Trung là 至多 (phó từ).

至多 Phó từ

zhìduōHán Việt: CHÍ ĐA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối đa

Xem đầy đủ từ "至多": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối đa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối đa tiếng Trung là gì?

"tối đa" trong tiếng Trung là 至多 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.