Tống tiền tiếng Trung là gì?
"tống tiền" trong tiếng Trung là 勒索 (động từ).
勒索 Động từ
Hán Việt: LẶC SÁCH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tống tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tống tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tống tiền tiếng Trung là gì?
"tống tiền" trong tiếng Trung là 勒索 (động từ).