TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tội phạm tiếng Trung là gì?

"tội phạm" trong tiếng Trung là 罪犯 (danh từ), 罪行 (danh từ), 人犯 (danh từ).

罪犯 Danh từ

zuìfànHán Việt: TỘI PHẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm

  • 罪犯们密谋抢劫银行。 Bọn tội phạm đang âm mưu cướp ngân hàng.

Xem đầy đủ từ "罪犯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

罪行 Danh từ

zuìxíngHán Việt: TỘI HÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm

Xem đầy đủ từ "罪行": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

人犯 Danh từ

rénfànHán Việt: NHÂN PHẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm

Xem đầy đủ từ "人犯": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Trung là gì?

"tội phạm" trong tiếng Trung là 罪犯 (danh từ), 罪行 (danh từ), 人犯 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.