TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tới tiếng Trung là gì?

"tới" trong tiếng Trung là 到 (động từ), 来到 (động từ).

到 Động từ

dàoHán Việt: ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến; tới; đi đến

  • 我从早考到晚。 Tôi đã làm bài thi từ sáng tới tối.

Xem đầy đủ từ "到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

来到 Động từ

láidàoHán Việt: LAI ĐÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến; tới

  • 我昨天来到这里。 Tôi tới đây vào ngày hôm qua.

Xem đầy đủ từ "来到": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tới tiếng Trung là gì?

"tới" trong tiếng Trung là 到 (động từ), 来到 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.