Tự nguyện tiếng Trung là gì?
"tự nguyện" trong tiếng Trung là 自愿 (động từ), 自行 (phó từ).
自愿 Động từ
Hán Việt: TỰ NGUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nguyện
自行 Phó từ
Hán Việt: TỰ HÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nguyện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự nguyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự nguyện tiếng Trung là gì?
"tự nguyện" trong tiếng Trung là 自愿 (động từ), 自行 (phó từ).