TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tháo gỡ tiếng Trung là gì?

"tháo gỡ" trong tiếng Trung là 解脱 (động từ).

解脱 Động từ

jiětuōHán Việt: GIẢI THOÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháo gỡ

Xem đầy đủ từ "解脱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo gỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháo gỡ tiếng Trung là gì?

"tháo gỡ" trong tiếng Trung là 解脱 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.