Tháo gỡ tiếng Trung là gì?
"tháo gỡ" trong tiếng Trung là 解脱 (động từ).
解脱 Động từ
Hán Việt: GIẢI THOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo gỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo gỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháo gỡ tiếng Trung là gì?
"tháo gỡ" trong tiếng Trung là 解脱 (động từ).