Thô tiếng Trung là gì?
"thô" trong tiếng Trung là 粗糙 (tính từ), 粗略 (tính từ).
粗糙 Tính từ
Hán Việt: THÔ THÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thô
粗略 Tính từ
Hán Việt: THÔ LƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thô (không chính xác hoặc không chuẩn)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thô tiếng Trung là gì?
"thô" trong tiếng Trung là 粗糙 (tính từ), 粗略 (tính từ).