Thảm họa tiếng Trung là gì?
"thảm họa" trong tiếng Trung là 灾难 (danh từ), 灾 (danh từ), 祸害 (danh từ).
灾难 Danh từ
Hán Việt: TAI NẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa; tai ương
- 地震带来了灾难。 Trận động đất đã mang đến thảm họa.
灾 Danh từ
Hán Việt: TAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa; tai họa
祸害 Danh từ
Hán Việt: HỌA HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa
祸 Danh từ
Hán Việt: HỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa
大祸 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI HỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa
灾祸 Danh từ
Hán Việt: TAI HỌA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa
祸患 Danh từ
Hán Việt: HỌA HOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm họa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thảm họa tiếng Trung là gì?
"thảm họa" trong tiếng Trung là 灾难 (danh từ), 灾 (danh từ), 祸害 (danh từ).