祸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 禍, 旤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: họa
祸 nghĩa là thảm họa, bất hạnh.
Nghĩa của 祸
huò
HỌAphồn thể 禍- Thảm họa
- Bất hạnh
- Tai ương; tai hoạ; thiên tai
huò
HỌAphồn thể 旤- Biến thể cũ của 祸 (huò)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 祸
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 祸
Thành ngữ có 祸
- 幸灾乐祸 — Ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác
- 罪魁祸首 — Tên tội phạm cầm đầu, kẻ phạm tội chính (thành ngữ); thủ phạm chính
- 杀身之祸 — Bị giết
- 祸国殃民 — Làm tổn hại đất nước và gây đau khổ cho nhân dân
- 天灾人祸 — Thiên tai và thảm họa do con người gây ra
- 包藏祸心 — Nuôi ý định xấu (thành ngữ); che giấu ác ý
- 因祸得福 — Trong họa có phúc
- 祸不单行 — Hoạ vô đơn chí
- 祸从口出 — Họa từ miệng mà ra (thành ngữ). Lời nói không cẩn thận có thể gây ra nhiều rắc rối.
- 兵连祸结 — Bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên
- 嫁祸于人 — Chuyển vận rủi cho người khác (thành ngữ); đổ lỗi cho người khác
- 飞来横祸 — Tai họa bất ngờ và đột ngột
- 招灾惹祸 — Chuốc lấy tai họa
- 大祸临头 — Đối mặt với thảm họa sắp xảy ra
- 祸不旋踵 — Hoạ chẳng ở xa
- 祸福与共 — Cùng nhau trải qua thăng trầm
- 祸福无常 — Tai họa và hạnh phúc không tuân theo quy luật (thành ngữ); phước lành và bất hạnh trong tương lai không thể đoán trước
- 祸首罪魁 — Kẻ phạm tội chính, đầu sỏ tội phạm (thành ngữ); thủ phạm chính
- 苞藏祸心 — Nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý
Câu hỏi thường gặp
祸 nghĩa là gì?
祸 (huò) nghĩa là thảm họa, bất hạnh.
祸 đọc thế nào?
祸 đọc là huò (pinyin).
Âm Hán Việt của 祸 là gì?
Âm Hán Việt của 祸 là "họa".