TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thần tiếng Trung là gì?

"thần" trong tiếng Trung là 神 (danh từ), 神灵 (danh từ), 天神 (danh từ).

神 Danh từ

shénHán Việt: THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần; thánh

Xem đầy đủ từ "神": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

神灵 Danh từ

shénlíngHán Việt: THẦN LINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần

Xem đầy đủ từ "神灵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

天神 Danh từ

tiānshénHán Việt: THIÊN THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần

Xem đầy đủ từ "天神": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

神人 Danh từ

shénrénHán Việt: THẦN NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần

Xem đầy đủ từ "神人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần tiếng Trung là gì?

"thần" trong tiếng Trung là 神 (danh từ), 神灵 (danh từ), 天神 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.