Thẩm định tiếng Trung là gì?
"thẩm định" trong tiếng Trung là 评审 (động từ), 审定 (động từ).
评审 Động từ
Hán Việt: BÌNH THẨM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm định
审定 Động từ
Hán Việt: THẨM ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẩm định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẩm định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẩm định tiếng Trung là gì?
"thẩm định" trong tiếng Trung là 评审 (động từ), 审定 (động từ).