Thế giới tiếng Trung là gì?
"thế giới" trong tiếng Trung là 世界 (danh từ), 国际 (tính từ).
世界 Danh từ
Hán Việt: THẾ GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế giới (LT:个 (gè))
- 他张开双臂, 似乎要拥抱这个世界。 Nó mở rộng hai cánh tay như muốn ôm trọn cả thế giới này.
- 世界不是围着你转的。 Thế giới không xoay quanh bạn
国际 Tính từ
Hán Việt: QUỐC TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc tế; thế giới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế giới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế giới tiếng Trung là gì?
"thế giới" trong tiếng Trung là 世界 (danh từ), 国际 (tính từ).