Thừa kế tiếng Trung là gì?
"thừa kế" trong tiếng Trung là 继承 (động từ), 承袭 (động từ).
继承 Động từ
Hán Việt: KẾ THỪA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa kế; thừa kế tài sản
承袭 Động từ
Hán Việt: THỪA TẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thừa kế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thừa kế tiếng Trung là gì?
"thừa kế" trong tiếng Trung là 继承 (động từ), 承袭 (động từ).