TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

继承

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jìchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繼承

Âm Hán Việt KẾ THỪA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kế thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

继承 nghĩa là thừa kế, thừa kế tài sản, kế thừa.

Nghĩa của 继承

jìchéng

KẾ THỪAĐộng từphồn thể 繼承
  1. Thừa kế; thừa kế tài sản
  2. Kế thừa (ngai vàng, v.v.)
  3. Tiếp tục (truyền thống, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 继承

Đồng nghĩa

Từ ghép có 继承

Câu hỏi thường gặp

继承 nghĩa là gì?

继承 (jìchéng) nghĩa là thừa kế, thừa kế tài sản, kế thừa.

继承 đọc thế nào?

继承 đọc là jìchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 继承 là gì?

Âm Hán Việt của 继承 là "kế thừa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.