TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thử thách tiếng Trung là gì?

"thử thách" trong tiếng Trung là 挑战 (động từ), 考验 (động từ).

挑战 Động từ

tiǎozhànHán Việt: KHIÊU CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử thách

  • 我们接受你们的挑战。 Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.

Xem đầy đủ từ "挑战": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

考验 Động từ

kǎoyànHán Việt: KHẢO NGHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử thách

Xem đầy đủ từ "考验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử thách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thử thách tiếng Trung là gì?

"thử thách" trong tiếng Trung là 挑战 (động từ), 考验 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.