Thử thách tiếng Trung là gì?
"thử thách" trong tiếng Trung là 挑战 (động từ), 考验 (động từ).
挑战 Động từ
Hán Việt: KHIÊU CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử thách
- 我们接受你们的挑战。 Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.
考验 Động từ
Hán Việt: KHẢO NGHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử thách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử thách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử thách tiếng Trung là gì?
"thử thách" trong tiếng Trung là 挑战 (động từ), 考验 (động từ).