Thực dụng tiếng Trung là gì?
"thực dụng" trong tiếng Trung là 随机应变 (cụm từ).
随机应变 Cụm từ
Hán Việt: TÙY CƠ ỨNG BIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay đổi theo tình huống (thành ngữ); thực dụng
Xem đầy đủ từ "随机应变": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực dụng tiếng Trung là gì?
"thực dụng" trong tiếng Trung là 随机应变 (cụm từ).