TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tha thiết tiếng Trung là gì?

"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切 (tính từ), 恳.

恳切 Tính từ

kěnqièHán Việt: KHẨN THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thiết

Xem đầy đủ từ "恳切": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

恳

kěnHán Việt: KHẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thiết

Xem đầy đủ từ "恳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tha thiết tiếng Trung là gì?

"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切 (tính từ), 恳.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.