Tha thiết tiếng Trung là gì?
"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切 (tính từ), 恳.
恳切 Tính từ
Hán Việt: KHẨN THIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thiết
恳
Hán Việt: KHẨN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tha thiết tiếng Trung là gì?
"tha thiết" trong tiếng Trung là 恳切 (tính từ), 恳.