Tham gia vào tiếng Trung là gì?
"tham gia vào" trong tiếng Trung là 介入 (động từ).
介入 Động từ
Hán Việt: GIỚI NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Can thiệp; tham gia vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham gia vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham gia vào tiếng Trung là gì?
"tham gia vào" trong tiếng Trung là 介入 (động từ).