Theo thứ tự tiếng Trung là gì?
"theo thứ tự" trong tiếng Trung là 依次 (phó từ), 挨 (động từ).
依次 Phó từ
Hán Việt: Y THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo thứ tự
挨 Động từ
Hán Việt: AI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Theo thứ tự; theo trình tự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo thứ tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Theo thứ tự tiếng Trung là gì?
"theo thứ tự" trong tiếng Trung là 依次 (phó từ), 挨 (động từ).