Thiên đường tiếng Trung là gì?
"thiên đường" trong tiếng Trung là 天堂 (danh từ), 乐园 (danh từ).
天堂 Danh từ
Hán Việt: THIÊN ĐƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên đường
- 这个公园是小孩子的天堂。 Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ.
乐园 Danh từ
Hán Việt: LẠC VIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên đường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 乐土lètǔDanh từ · Nơi hạnh phúc; thiên đường; chốn bình yên
- 仙界xiānjièDanh từ · Thế giới của tiên; chốn bồng lai; thiên đường
- 洞天dòngtiānDanh từ · Thiên đường
- 极乐世界jílèshìjièDanh từ · Thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo)
- 天界tiānjièDanh từ · Thiên đường
- 天tiānDanh từ · Thời, trời cao, thiên đường, thiên đàng; vũ trụ
- 仙境xiānjìngDanh từ · Thiên đường
- 霄xiāoThiên đường
Câu hỏi thường gặp
Thiên đường tiếng Trung là gì?
"thiên đường" trong tiếng Trung là 天堂 (danh từ), 乐园 (danh từ).