TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thuận tiện tiếng Trung là gì?

"thuận tiện" trong tiếng Trung là 便利 (tính từ).

便利 Tính từ

biànlìHán Việt: TIỆN LỢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuận tiện

Xem đầy đủ từ "便利": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuận tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuận tiện tiếng Trung là gì?

"thuận tiện" trong tiếng Trung là 便利 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.