Tiếng tiếng Trung là gì?
"tiếng" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 语, 响 (động từ).
声音 Danh từ
Hán Việt: THANH ÂM giọng máy của trình duyệt
- 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.
语
Hán Việt: NGỮ giọng máy của trình duyệt
- 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi.
响 Động từ
Hán Việt: HƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng tiếng Trung là gì?
"tiếng" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 语, 响 (động từ).