TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng tiếng Trung là gì?

"tiếng" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 语, 响 (động từ).

声音 Danh từ

shēngyīnHán Việt: THANH ÂM giọng máy của trình duyệt

  • 不要再调大电视的声音了。 Đừng bật to tiếng TV nữa.

Xem đầy đủ từ "声音": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

语

yǔHán Việt: NGỮ giọng máy của trình duyệt

  • 我学习道本语很久了。 Tôi đã học tiếng Toki Pona được rất lâu rồi.

Xem đầy đủ từ "语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

响 Động từ

xiǎngHán Việt: HƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng

Xem đầy đủ từ "响": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng tiếng Trung là gì?

"tiếng" trong tiếng Trung là 声音 (danh từ), 语, 响 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.