Tiếp quản tiếng Trung là gì?
"tiếp quản" trong tiếng Trung là 接手 (động từ), 接班 (động từ), 接管 (động từ).
接手 Động từ
Hán Việt: TIẾP THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp quản (nhiệm vụ,...)
接班 Động từ
Hán Việt: TIẾP BAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp quản (từ ca làm trước)
接管 Động từ
Hán Việt: TIẾP QUẢN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp quản
接任 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp quản (làm bộ trưởng, quản lý, v.v.)
更替 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp quản (luân phiên nhau)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp quản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếp quản tiếng Trung là gì?
"tiếp quản" trong tiếng Trung là 接手 (động từ), 接班 (động từ), 接管 (động từ).