Tin vào tiếng Trung là gì?
"tin vào" trong tiếng Trung là 信仰 (động từ).
信仰 Động từ
Hán Việt: TÍN NGƯỠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin vào (tôn giáo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin vào tiếng Trung là gì?
"tin vào" trong tiếng Trung là 信仰 (động từ).