Tinh chế tiếng Trung là gì?
"tinh chế" trong tiếng Trung là 精制 (động từ), 提纯 (động từ), 精炼 (động từ).
精制 Động từ
Hán Việt: TINH CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh chế
提纯 Động từ
Hán Việt: ĐỀ THUẦN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh chế
精炼 Động từ
Hán Việt: TINH LUYỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh chế (một chất)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh chế tiếng Trung là gì?
"tinh chế" trong tiếng Trung là 精制 (động từ), 提纯 (động từ), 精炼 (động từ).