Toàn thể tiếng Trung là gì?
"toàn thể" trong tiếng Trung là 整 (số từ).
整 Số từ
Hán Việt: CHỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toàn thể tiếng Trung là gì?
"toàn thể" trong tiếng Trung là 整 (số từ).