TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Toàn thể tiếng Trung là gì?

"toàn thể" trong tiếng Trung là 整 (số từ).

整 Số từ

zhěngHán Việt: CHỈNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác

Xem đầy đủ từ "整": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn thể tiếng Trung là gì?

"toàn thể" trong tiếng Trung là 整 (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.