TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trái đất tiếng Trung là gì?

"trái đất" trong tiếng Trung là 地球 (tên riêng), 大地 (danh từ).

地球 Tên riêng

dìqiúHán Việt: ĐỊA CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái đất

  • 以前的人以为地球是平的。 Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
  • 我说是「为了地球的环境」,但其实是「为了住在地球上的人类」。 Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".

Xem đầy đủ từ "地球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

大地 Danh từ

dàdìHán Việt: ĐẠI ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái đất

Xem đầy đủ từ "大地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái đất tiếng Trung là gì?

"trái đất" trong tiếng Trung là 地球 (tên riêng), 大地 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.