Trình diễn tiếng Trung là gì?
"trình diễn" trong tiếng Trung là 展示 (động từ), 示范 (động từ), 演示 (động từ).
展示 Động từ
Hán Việt: TRIỂN THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết lộ; trưng bày; trình diễn; triển lãm
示范 Động từ
Hán Việt: THỊ PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình diễn
演示 Động từ
Hán Việt: DIỄN THỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình diễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình diễn tiếng Trung là gì?
"trình diễn" trong tiếng Trung là 展示 (động từ), 示范 (động từ), 演示 (động từ).