秀
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tú
秀 nghĩa là tinh tế, tao nhã, vượt trội, xuất sắc.
Nghĩa của 秀
xiù
TÚ- hình thức kết hợp Tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp
- hình thức kết hợp Vượt trội; xuất sắc
- từ mượn Trình diễn
- văn học Phát triển; nở rộ; (cây lương thực) trổ bông
- Sự ra hoa; sự nở hoa
- Người thanh lịch, người tao nhã
Từ ghép có 秀
Thành ngữ có 秀
- 眉清目秀 — Xinh đẹp
- 后起之秀 — Người trẻ triển vọng; nhân tài mới; thế hệ trẻ xuất sắc
- 一枝独秀 — Chỉ một cành cây phát triển mạnh
- 大家闺秀 — Cô gái từ gia đình giàu
- 山清水秀 — Núi non tươi đẹp, sông nước trong lành
- 山明水秀 — Núi non tươi đẹp, nước chảy trong veo
- 脱口秀 — Hài độc thoại
- 秀外慧中 — Xinh đẹp và thông minh
- 秀色可餐 — Bữa tiệc cho mắt
- 钟灵毓秀 — Được thiên nhiên ưu đãi, nuôi dưỡng nhân tài
- 秀发垂肩 — Tóc đẹp dài ngang vai
Câu hỏi thường gặp
秀 nghĩa là gì?
秀 (xiù) nghĩa là tinh tế, tao nhã, vượt trội, xuất sắc.
秀 đọc thế nào?
秀 đọc là xiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 秀 là gì?
Âm Hán Việt của 秀 là "tú".