Trọng lượng tiếng Trung là gì?
"trọng lượng" trong tiếng Trung là 重量 (danh từ), 码 (lượng từ).
重量 Danh từ
Hán Việt: TRỌNG LƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trọng lượng
码 Lượng từ
Hán Việt: MÃ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trọng lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trọng lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trọng lượng tiếng Trung là gì?
"trọng lượng" trong tiếng Trung là 重量 (danh từ), 码 (lượng từ).