TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trang web tiếng Trung là gì?

"trang web" trong tiếng Trung là 网站 (danh từ), 网页 (danh từ), 网址 (danh từ).

网站 Danh từ

wǎngzhànHán Việt: VÕNG TRẠM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web

Xem đầy đủ từ "网站": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

网页 Danh từ

wǎngyèHán Việt: VÕNG HIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web

Xem đầy đủ từ "网页": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

网址 Danh từ

wǎngzhǐHán Việt: VÕNG CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web

Xem đầy đủ từ "网址": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

站点 Danh từ

zhàndiǎnHán Việt: TRẠM ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang web

Xem đầy đủ từ "站点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang web" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang web tiếng Trung là gì?

"trang web" trong tiếng Trung là 网站 (danh từ), 网页 (danh từ), 网址 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.